debt limit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trần nợ, hạn mức nợ: Giới hạn tối đa về số tiền mà một thực thể (thường là chính phủ) được phép vay mượn theo luật định. Khi đạt đến giới hạn này, chính phủ không thể vay thêm tiền để tài trợ cho các hoạt động trừ khi trần nợ được nâng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Congress is debating whether to raise the debt limit. (Quốc hội đang tranh luận về việc có nên nâng trần nợ hay không.)
- If the debt limit is not increased, the government risks defaulting on its obligations. (Nếu hạn mức nợ không được nâng lên, chính phủ có nguy cơ vỡ nợ các nghĩa vụ của mình.)
- The country's debt limit is set by law. (Trần nợ của quốc gia được quy định bởi luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the debt limit": chạm mức trần nợ.
- The Treasury Department warned that the U.S. will hit the debt limit next month. (Bộ Tài chính cảnh báo rằng Hoa Kỳ sẽ chạm mức trần nợ vào tháng tới.)
"to suspend the debt limit": tạm ngưng áp dụng trần nợ.
- The bill includes a provision to suspend the debt limit until after the election. (Dự luật bao gồm một điều khoản tạm ngưng áp dụng trần nợ cho đến sau cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Debt ceiling (n): Trần nợ. Đây là từ đồng nghĩa chính xác với "debt limit".
- The terms "debt limit" and "debt ceiling" are often used interchangeably in financial news. (Các thuật ngữ "debt limit" và "debt ceiling" thường được sử dụng thay thế cho nhau trong tin tức tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Borrowing limit: Hạn mức vay mượn.
- Statutory debt limit: Hạn mức nợ theo luật định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "debt limit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "debt limit")
Noun
- giống debt ceiling